break apart

/breɪk əˈpɑrt/
Động từ
  1. (ngoại động) Tháo dỡ một vật gì đó thành các bộ phận cơ bản của nó.
    (transitive) To dismantle something into its base components.
  2. (Động) Tan rã.
    (intransitive) To disintegrate.
🎬 Nghe “break apart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish