break apart
/breɪk əˈpɑrt/Động từ
- (ngoại động) Tháo dỡ một vật gì đó thành các bộ phận cơ bản của nó.(transitive) To dismantle something into its base components.
- (Động) Tan rã.(intransitive) To disintegrate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “break apart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish